Cần Thơ: Làm rõ loài và nguồn gốc cây thủy tùng ghép – Bài học về bảo tồn và quản lý nguồn gen quý hiếm
Những ngày gần đây, thông tin xoay quanh việc ông Huỳnh Công Thống (cù lao Tân Lộc, TP. Cần Thơ) đã hơn 20 năm nghiên cứu, ghép và nhân giống thành công cây thủy tùng – một loài thực vật quý hiếm thuộc Nhóm IA trong Sách Đỏ Việt Nam – đã thu hút sự quan tâm lớn của dư luận. Trước sự việc này, các cơ quan chức năng thành phố Cần Thơ đã nhanh chóng vào cuộc để khảo sát, giám định loài và xác định nguồn gốc cây nhằm đảm bảo tính khoa học, pháp lý và phù hợp với định hướng bảo tồn đa dạng sinh học.
Kết quả khảo sát ban đầu tại vườn cây thủy tùng
Theo ông Ngô Chí Điện – Chi cục trưởng Chi cục Phát triển Nông thôn và Kiểm lâm TP. Cần Thơ, qua kiểm tra thực tế tại vườn nhà ông Huỳnh Công Thống, cơ quan chức năng ghi nhận có tổng cộng 17 cá thể cây được gọi là thủy tùng. Trong đó, 1 cây đã trồng được khoảng 19 năm, có đường kính gốc lên tới 161cm, cao khoảng 12m; 16 cây còn lại được trồng khoảng 17 năm, đường kính gốc dao động từ 60–75cm, chiều cao từ 8–10m.
Về hình thái, các cá thể này có nhiều đặc điểm tương đồng với loài thủy tùng (Glyptostrobus pensilis (Staunt.) K. Koch) – loài thực vật rừng quý hiếm nằm trong Sách Đỏ Việt Nam. Tuy nhiên, để đưa ra kết luận chính xác, các cơ quan chuyên môn như Viện Sinh học và đơn vị giám định loài sẽ tiếp tục phối hợp nhằm xác định danh pháp khoa học cũng như nguồn gốc cây mẹ.
Đây là bước bắt buộc nhằm tránh nhầm lẫn giữa các loài có hình thái gần giống nhau, đồng thời đảm bảo tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ loài nguy cấp, quý, hiếm.
https://vigen.vn/wp-content/uploads/2025/09/chuoi-var-cay-mo-5.webp
Tâm huyết của người dân trong công tác bảo tồn
Ngành chức năng ghi nhận và đánh giá cao sự tâm huyết, bền bỉ của ông Huỳnh Công Thống trong việc nghiên cứu, gìn giữ và nhân giống các loài cây quý hiếm suốt nhiều năm qua. Việc một cá nhân chủ động tìm tòi, học hỏi và áp dụng các phương pháp nhân giống, ghép cây thể hiện tinh thần trách nhiệm với môi trường và phù hợp với chủ trương bảo tồn nguồn gen thực vật của ngành nông nghiệp.
Ở góc độ khoa học và thực tiễn, những nỗ lực như vậy cũng cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của người dân trong bảo tồn đa dạng sinh học, bên cạnh các viện nghiên cứu và cơ quan quản lý nhà nước. Những kiến thức, công nghệ về giống cây, bảo tồn và nhân giống hiện nay cũng đang được chia sẻ ngày càng nhiều trên các nền tảng chuyên ngành như https://vigen.vn/, giúp người làm nông nghiệp và nghiên cứu sinh học tiếp cận thông tin một cách bài bản và cập nhật.
Khía cạnh pháp lý cần được làm rõ
Tuy nhiên, từ góc độ quản lý nhà nước, ông Ngô Chí Điện nhấn mạnh rằng nếu cây được xác định đúng là thủy tùng – loài thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm thuộc Nhóm IA theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP và Nghị định 84/2021/NĐ-CP – thì mọi hoạt động khai thác, mua bán, tặng cho vì mục đích thương mại đều bị nghiêm cấm, trừ trường hợp phục vụ nghiên cứu khoa học, bảo tồn hoặc chuyển giao phi thương mại và phải có sự cho phép của cơ quan có thẩm quyền.
Đáng chú ý, dù cây thủy tùng trong vườn nhà ông Thống được nhân giống bằng phương pháp ghép trên gốc cây khác (như cây bụt mọc), thì phần cây ghép vẫn được xác định là cá thể của loài nguy cấp, quý, hiếm. Vì vậy, việc mua bán hay trao đổi thương mại vẫn không được phép theo quy định pháp luật hiện hành.
Hướng đi hài hòa giữa bảo tồn và phát triển
Trong thời gian tới, Chi cục Phát triển Nông thôn và Kiểm lâm TP. Cần Thơ sẽ tiếp tục phối hợp với các đơn vị chuyên môn và chính quyền địa phương để làm việc cụ thể với ông Huỳnh Công Thống. Nội dung làm việc tập trung vào việc xác định nguồn gốc cây mẹ, quy trình nhân giống, cũng như hướng dẫn các thủ tục cần thiết nếu ông có nguyện vọng đăng ký cơ sở bảo tồn hoặc chuyển giao phục vụ nghiên cứu khoa học.
Việc này nhằm đảm bảo hài hòa giữa yêu cầu quản lý nhà nước và lợi ích chung của cộng đồng, đồng thời tạo điều kiện để các cá nhân có tâm huyết tham gia bảo tồn nguồn gen quý hiếm một cách hợp pháp, bền vững.
Ý nghĩa của việc nhân giống loài quý hiếm
Dù hiện nay chưa có thống kê đầy đủ về số lượng cây thủy tùng được trồng trong vườn nhà dân, nhưng theo lãnh đạo Chi cục Phát triển Nông thôn và Kiểm lâm TP. Cần Thơ, việc người dân quan tâm trồng và nhân giống loài cây này – nếu thực hiện đúng quy định – có thể mang lại nhiều lợi ích thiết thực như: gia tăng số lượng cá thể ngoài tự nhiên, hình thành các quần thể “dự trữ gene”, giảm áp lực khai thác lên quần thể tự nhiên đang suy giảm.
Bên cạnh đó, hoạt động này còn góp phần phục hồi nguồn gene, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo tồn đa dạng sinh học và tạo tiền đề cho các chương trình nghiên cứu, phục hồi loài trong tương lai. Tương tự như việc lựa chọn giống cây trồng phù hợp để rút ngắn thời gian ra trái, cho hiệu quả kinh tế cao – ví dụ như sự so sánh giữa dừa sáp và dừa thường được phân tích tại https://vigen.vn/giong-dua-sap-hay-dua-thuong-ra-trai-nhanh-hon/ – thì trong bảo tồn, việc hiểu rõ đặc tính loài và tuân thủ quy định pháp lý cũng đóng vai trò then chốt.
Khuyến nghị từ cơ quan quản lý
Lãnh đạo Chi cục Phát triển Nông thôn và Kiểm lâm TP. Cần Thơ khuyến nghị, các cá nhân, tổ chức có mong muốn nghiên cứu, nhân giống hoặc bảo tồn loài nguy cấp, quý, hiếm cần chủ động tìm hiểu kỹ về pháp lý. Cụ thể, phải có hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của cây mẹ, đăng ký cơ sở gây trồng hoặc bảo tồn nguồn gene theo quy định, chỉ thực hiện hoạt động vì mục đích nghiên cứu, bảo tồn, không thương mại hóa và tuân thủ đầy đủ các thủ tục xin phép khi vận chuyển, trưng bày hay chuyển giao.
Câu chuyện về cây thủy tùng ghép tại Cần Thơ không chỉ là vấn đề giám định loài, mà còn là lời nhắc nhở quan trọng về trách nhiệm chung trong việc bảo tồn nguồn tài nguyên sinh học quý giá của quốc gia – nơi mà khoa học, pháp luật và tâm huyết của người dân cần song hành để đạt được hiệu quả bền vững lâu dài.


Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc lan con từ nuôi cấy mô hiệu quả cao
Trong những năm gần đây, nuôi cấy mô thực vật nói chung và lan nuôi cấy mô nói riêng đã trở thành xu hướng quan trọng trong sản xuất giống hoa lan tại Việt Nam. Phương pháp này không chỉ giúp nhân giống nhanh, đồng đều mà còn đảm bảo cây con sạch bệnh, sinh trưởng khỏe mạnh, phù hợp với sản xuất quy mô lớn và bảo tồn các giống lan quý hiếm. Nhiều đơn vị nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ sinh học như https://vigen.vn/ đã và đang ứng dụng thành công công nghệ nuôi cấy mô vào sản xuất cây giống chất lượng cao phục vụ thị trường.
1. Lan cấy mô là gì?
Lan cấy mô là cây lan con được tạo ra từ kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật, sử dụng đỉnh sinh trưởng, chồi non hoặc mô phân sinh của cây mẹ khỏe mạnh. Toàn bộ quá trình được thực hiện trong điều kiện vô trùng tuyệt đối, trên môi trường dinh dưỡng nhân tạo đã được kiểm soát chặt chẽ về ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và chất điều hòa sinh trưởng.
Sau một thời gian nuôi cấy, cây lan con đạt đủ tiêu chuẩn về chiều cao, số lá và bộ rễ sẽ được đưa ra vườn ươm để thích nghi dần với điều kiện tự nhiên trước khi trồng đại trà.
2. Ưu và nhược điểm của phương pháp trồng lan nuôi cấy mô
2.1. Ưu điểm
Phương pháp trồng lan từ cây cấy mô mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với cách nhân giống truyền thống:
Nhân giống với số lượng lớn trong thời gian ngắn, đáp ứng nhu cầu thị trường.
Cây con đồng đều về hình thái, sinh trưởng mạnh, sạch bệnh, đặc biệt là các bệnh do nấm và virus.
Tiết kiệm diện tích vườn ươm, dễ quản lý và chăm sóc.
Bảo tồn và phát triển các giống lan quý hiếm, lan rừng có giá trị kinh tế cao.
Chủ động nguồn giống quanh năm, hạn chế khai thác lan rừng tự nhiên.
2.2. Nhược điểm
Bên cạnh những ưu điểm, trồng lan nuôi cấy mô cũng tồn tại một số hạn chế:
Chi phí đầu tư ban đầu cao do yêu cầu phòng thí nghiệm, thiết bị và nhân lực kỹ thuật.
https://vigen.vn/wp-content/uploads/2025/09/chuoi-var-cay-mo-5.webp
Đòi hỏi người thực hiện có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm chăm sóc lan con sau khi ra chai.
Giai đoạn cây thích nghi ngoài môi trường tự nhiên rất nhạy cảm, nếu chăm sóc không đúng kỹ thuật cây dễ bị sốc, thối rễ hoặc chậm phát triển.
3. Quy trình kỹ thuật trồng lan cấy mô từ chai
3.1. Chọn chai mô giống đạt chuẩn
Việc lựa chọn chai mô quyết định lớn đến tỷ lệ sống của cây khi ra vườn ươm. Chai mô đạt yêu cầu cần đảm bảo:
Cây con khỏe mạnh, mập, không dị dạng.
Lá có màu xanh đặc trưng của giống.
Chiều cao cây từ 3–5 cm, bộ rễ hình thành rõ.
Chai còn môi trường nuôi cấy, không nhiễm nấm, không có mùi lạ.
3.2. Làm quen dần với môi trường bên ngoài
Chai mô được chuyển từ phòng nuôi cấy ra khu vực vườn ươm có ánh sáng tán xạ và nắng nhẹ. Giữ nguyên cây trong chai từ 5–10 ngày để cây thích nghi dần. Trong thời gian này cần theo dõi độ ẩm, tình trạng nấm bệnh và sự ổn định của môi trường trong chai.
3.3. Tách cây lan ra khỏi chai
Tùy vào loại chai mà áp dụng cách tách phù hợp. Với chai miệng rộng, có thể cho nước sạch vào lắc nhẹ để tách rễ khỏi thạch, sau đó đổ cây ra chậu nước. Với chai miệng hẹp, sử dụng kẹp chuyên dụng để gắp nhẹ từng cây, tránh làm dập thân và rễ.
3.4. Xử lý cây sau khi ra chai
Cây lan con được rửa sạch thạch nuôi cấy bằng nước sạch 2–3 lần. Loại bỏ các lá úa, rễ hỏng, cây yếu. Sau đó tiến hành xử lý phòng nấm và kích thích ra rễ bằng dung dịch phù hợp với liều lượng thấp để tránh gây sốc cho cây.
3.5. Chuẩn bị giá thể và chậu trồng
Giá thể thường dùng là dớn hoặc xơ dừa đã được xử lý sạch mầm bệnh. Dớn cần ngâm nước vôi và rửa kỹ, xơ dừa nên phơi nắng hoặc xử lý bằng dung dịch sát khuẩn nhẹ. Chậu trồng cho lan mô nên là chậu nhỏ, thoát nước tốt.
3.6. Trồng lan cấy mô vào chậu
Đặt bộ rễ lan nhẹ nhàng vào giữa chậu, dùng giá thể bao quanh rễ nhưng không nén quá chặt. Phần cổ rễ và mắt ngủ cần để hở trên mặt giá thể để tránh thối úng. Sau khi trồng, xếp chậu vào khay để dễ chăm sóc.
3.7. Chăm sóc sau khi trồng
Hai tuần đầu chỉ tưới nước sạch bằng phương pháp phun sương, giữ ẩm vừa phải. Tránh ánh nắng trực tiếp và gió mạnh. Sau khi cây ổn định, tiến hành phân loại cây lớn – nhỏ để điều chỉnh chế độ chăm sóc phù hợp.
3.8. Bón phân cho lan cấy mô
Giai đoạn đầu ưu tiên phân bón nhẹ như Vitamin B1 hoặc chế phẩm kích rễ. Khi cây bắt đầu phát triển ổn định, có thể bổ sung phân NPK với nồng độ thấp (khoảng 30% so với khuyến cáo), phun vào buổi sáng sớm để cây hấp thu tốt.
3.9. Phòng trừ sâu bệnh
Lan cấy mô rất nhạy cảm với nấm bệnh trong giai đoạn đầu. Cần phun phòng định kỳ bằng các loại thuốc sinh học, luân phiên hoạt chất để tránh hiện tượng kháng thuốc. Môi trường vườn ươm phải thông thoáng, sạch sẽ, tránh đọng nước kéo dài – nguyên nhân phổ biến gây thối rễ, thối thân, tương tự như hiện tượng úng nước trên nhiều loại cây cảnh và cây ăn trái, có thể tham khảo thêm tại https://vigen.vn/khac-phuc-cay-mai-vang-bi-du-nuoc-thoi/.
3.10. Điều kiện sinh trưởng lý tưởng cho lan cấy mô
Ánh sáng: 60–70%, ưu tiên nắng buổi sáng.
Nhiệt độ: khoảng 25–28°C.
Độ ẩm: 80–90%.
Vườn ươm cần có lưới che nắng, mái che mưa và hệ thống thông gió tốt.
Kết luận
Trồng lan từ cây nuôi cấy mô là hướng đi bền vững, mang lại hiệu quả kinh tế cao và góp phần bảo tồn nguồn gen lan quý. Tuy đòi hỏi đầu tư kỹ thuật và sự tỉ mỉ trong chăm sóc, nhưng nếu áp dụng đúng quy trình, người trồng hoàn toàn có thể chủ động nguồn giống chất lượng, giảm rủi ro sâu bệnh và nâng cao giá trị sản phẩm lan thương phẩm trên thị trường.